(Technews) – Đồng hồ thông minh (smartwatch) ngày càng được tích hợp nhiều cảm biến hiện đại, cho phép theo dõi sức khỏe và ghi nhận hoạt động thể chất ngay trên cổ tay. Bên cạnh chức năng xem giờ và nhận thông báo, thiết bị còn có thể đo nhịp tim, nồng độ oxy trong máu, chất lượng giấc ngủ cùng nhiều chỉ số khác. Vậy smartwatch có thể theo dõi những thông số nào, độ chính xác ra sao và người dùng cần lưu ý gì khi sử dụng?
Hỏi: Smartwatch có thể đo và theo dõi những chỉ số sức khỏe nào?
Đáp: Smartwatch có khả năng theo dõi nhiều chỉ số liên quan đến sức khỏe và hoạt động hằng ngày, tùy thuộc vào hệ thống cảm biến, phần mềm và tính năng được trang bị trên từng sản phẩm. Những thông số phổ biến gồm nhịp tim, nồng độ oxy trong máu (SpO₂), nhịp thở, chất lượng giấc ngủ, mức độ căng thẳng và lượng vận động. Trong đó, đo nhịp tim là một trong những tính năng xuất hiện trên phần lớn đồng hồ thông minh hiện nay. Thiết bị thường sử dụng cảm biến quang học để ghi nhận sự thay đổi lưu lượng máu dưới da, từ đó ước tính số nhịp tim mỗi phút. Một số mẫu còn hỗ trợ theo dõi liên tục và gửi cảnh báo khi phát hiện nhịp tim cao hoặc thấp bất thường theo ngưỡng cài đặt.

Bên cạnh đó, nhiều smartwatch được tích hợp cảm biến đo SpO₂ nhằm ước tính mức độ bão hòa oxy trong máu. Một số sản phẩm còn có khả năng theo dõi nhịp thở, nhiệt độ da và sự biến thiên nhịp tim (HRV), qua đó cung cấp thêm dữ liệu về trạng thái cơ thể trong quá trình nghỉ ngơi hoặc vận động.
Đối với các dòng cao cấp, nhà sản xuất có thể bổ sung tính năng ghi điện tâm đồ (ECG), theo dõi chu kỳ kinh nguyệt hoặc hỗ trợ đo huyết áp trên những thiết bị đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và điều kiện sử dụng tương ứng. Tuy nhiên, không phải smartwatch nào cũng được trang bị đầy đủ các chức năng này.
Hỏi: Smartwatch theo dõi giấc ngủ và mức độ căng thẳng như thế nào?
Đáp: Smartwatch sử dụng dữ liệu từ cảm biến chuyển động, nhịp tim và một số thông số sinh lý khác để ước tính thời gian ngủ, trạng thái nghỉ ngơi và mức độ căng thẳng của người dùng. Đối với tính năng theo dõi giấc ngủ, đồng hồ có thể ghi nhận thời điểm bắt đầu ngủ, thời gian thức giấc và tổng thời lượng nghỉ ngơi. Một số mẫu còn phân tích dữ liệu để ước tính các giai đoạn ngủ như ngủ nông, ngủ sâu và ngủ REM, từ đó tổng hợp thành báo cáo hoặc điểm số chất lượng giấc ngủ.
Trong khi đó, khả năng theo dõi căng thẳng thường dựa trên sự biến thiên nhịp tim kết hợp với các thuật toán phân tích dữ liệu. Khi nhận thấy những thay đổi đáng chú ý, thiết bị có thể đưa ra thông báo nhắc người dùng nghỉ ngơi hoặc thực hiện các bài tập hít thở. Tuy nhiên, các thông số về giấc ngủ và căng thẳng chủ yếu được tính toán dựa trên thuật toán, không phải kết quả đo trực tiếp trạng thái tâm lý hay các giai đoạn ngủ bằng thiết bị y tế chuyên dụng. Vì vậy, người dùng nên xem đây là nguồn dữ liệu tham khảo để theo dõi xu hướng thay đổi theo thời gian.
Hỏi: Smartwatch hỗ trợ theo dõi những chỉ số nào khi tập luyện thể thao?
Đáp: Smartwatch có thể ghi nhận nhiều thông số vận động như số bước chân, quãng đường di chuyển, tốc độ, thời gian tập luyện, nhịp tim và lượng calo tiêu hao ước tính. Những dữ liệu này giúp người dùng đánh giá mức độ hoạt động và theo dõi sự thay đổi về thể lực trong quá trình luyện tập. Đối với các hoạt động như đi bộ, chạy bộ hoặc đạp xe, đồng hồ sử dụng cảm biến gia tốc, con quay hồi chuyển và hệ thống định vị GPS trên những mẫu tương thích để ghi nhận chuyển động. Một số sản phẩm có thể hiển thị lộ trình, tốc độ trung bình, nhịp độ chạy (pace) và vùng nhịp tim trong từng buổi tập.

Ở bộ môn bơi lội, những smartwatch được thiết kế phù hợp với hoạt động dưới nước có thể theo dõi số vòng bơi, quãng đường, thời gian và số nhịp quạt tay. Tuy nhiên, khả năng sử dụng trong môi trường nước phụ thuộc vào tiêu chuẩn chống nước và hướng dẫn của từng nhà sản xuất. Ngoài ra, một số đồng hồ thể thao cao cấp còn cung cấp các chỉ số chuyên sâu như VO₂ Max ước tính, tải luyện tập (Training Load), thời gian phục hồi (Recovery Time) và hiệu quả tập luyện (Training Effect). Các thông số này hỗ trợ người dùng theo dõi xu hướng thể lực và điều chỉnh cường độ vận động phù hợp.
Hỏi: Các chỉ số sức khỏe trên smartwatch có chính xác không?
Đáp: Các chỉ số do smartwatch cung cấp có độ chính xác khác nhau tùy theo loại cảm biến, thuật toán xử lý, điều kiện đo và đặc điểm của từng thiết bị. Mặc dù công nghệ theo dõi sức khỏe trên đồng hồ thông minh ngày càng được cải thiện, phần lớn kết quả vẫn mang tính tham khảo và không thể thay thế hoàn toàn thiết bị y tế chuyên dụng.
Đối với nhịp tim, cảm biến quang học thường cho kết quả tương đối ổn định khi người dùng nghỉ ngơi hoặc vận động nhẹ. Tuy nhiên, độ chính xác có thể giảm khi cổ tay chuyển động mạnh, đồng hồ đeo không đúng vị trí hoặc cảm biến tiếp xúc không tốt với da. Tương tự, các chỉ số SpO₂, nhiệt độ da và lượng calo tiêu hao cũng có thể chịu ảnh hưởng từ điều kiện sử dụng. Đặc biệt, lượng calo được tính toán dựa trên dữ liệu cảm biến kết hợp với thông tin cá nhân và thuật toán của nhà sản xuất nên không phản ánh chính xác tuyệt đối mức năng lượng cơ thể đã tiêu thụ.
Đối với những tính năng như ECG hoặc đo huyết áp, khả năng sử dụng còn phụ thuộc vào từng mẫu đồng hồ, yêu cầu hiệu chuẩn và phạm vi được cơ quan quản lý cho phép. Người dùng không nên tự chẩn đoán bệnh hoặc thay đổi phương pháp điều trị chỉ dựa trên dữ liệu từ smartwatch. Nếu xuất hiện triệu chứng bất thường, cần tham khảo ý kiến nhân viên y tế để được kiểm tra bằng phương pháp phù hợp.
Hỏi: Người dùng cần lưu ý những gì khi theo dõi sức khỏe bằng smartwatch?
Đáp: Để smartwatch ghi nhận dữ liệu ổn định, người dùng cần đeo thiết bị đúng cách, cập nhật phần mềm và hiểu rõ giới hạn của các tính năng theo dõi sức khỏe. Trước hết, đồng hồ nên được đeo vừa vặn trên cổ tay để cảm biến tiếp xúc tốt với bề mặt da nhưng không gây khó chịu. Dây đeo quá lỏng có thể khiến thiết bị dịch chuyển trong quá trình vận động, làm ảnh hưởng đến khả năng ghi nhận nhịp tim và những thông số liên quan. Bên cạnh đó, người dùng nên thiết lập chính xác các thông tin cá nhân cần thiết theo hướng dẫn của nhà sản xuất, đồng thời cập nhật phần mềm định kỳ để bảo đảm thiết bị hoạt động ổn định. Đối với những tính năng cần thu thập dữ liệu trong thời gian dài như theo dõi giấc ngủ hoặc xu hướng nhịp tim, việc sử dụng thiết bị đều đặn có thể giúp cung cấp thông tin đầy đủ hơn.
Ngoài ra, người dùng cần kiểm tra danh sách tính năng trước khi lựa chọn smartwatch, bởi không phải sản phẩm nào cũng hỗ trợ đo SpO₂, ECG, nhiệt độ da hoặc các chỉ số thể thao chuyên sâu. Khả năng tương thích với điện thoại, thời lượng pin và điều kiện kích hoạt tính năng cũng là những yếu tố cần cân nhắc.
Quan trọng hơn, smartwatch nên được xem là công cụ hỗ trợ theo dõi sức khỏe và thói quen vận động hằng ngày, thay vì thiết bị chẩn đoán y khoa. Việc kết hợp dữ liệu từ đồng hồ với những biểu hiện thực tế của cơ thể và hướng dẫn từ chuyên gia y tế sẽ giúp người dùng khai thác các tính năng một cách phù hợp.










